lúa chét

lúa chét

Sau khi thu hoạch, những cây lúa chét xanh tươi bắt đầu mọc lên từ gốc rạ.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chồi non mọc ra từ gốc lúa sau khi lúa đã chín hoặc bị cắt: "lúa chét" chỉ những chồi lúa mới mọc lên từ phần gốc của cây lúa sau khi vụ mùa đã kết thúc hoặc sau khi cắt lúa. Đây hiện tượng lúa tái sinh, thường yếu hơn lúa chính vụ.
    • Phần lúa non mọc muộn: "lúa chét" cũng được dùng để chỉ những cây lúa non mọc trái vụ, không đạt năng suất cao.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Sau khi gặt xong, ruộng lúa mọc lên nhiều lúa chét. (Sau khi thu hoạch, ruộng lúa nhiều chồi non mọc từ gốc.)
    • Lúa chét thường không cho hạt tốt như lúa chính vụ. (Lúa non mọc muộn thường hạt kém chất lượng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "lúa chét" trong nông nghiệp: dùng để mô tả giai đoạn tái sinh của lúa, có thể được tận dụng làm thức ăn gia súc.
    • Nông dân thường cắt lúa chét cho trâu ăn. (Người nông dân thường thu hoạch chồi lúa non để làm thức ăn cho gia súc.)
  • "lúa chét" trong văn nói: ẩn dụ cho điều đó nhỏ bé, muộn màng, không đáng kể.
    • Công việc này như lúa chét, chẳng đáng bận tâm. (Công việc này nhỏ nhặt, không quan trọng.)
Biến thể từ gần giống
  • Chét (danh từ): chồi non mọc từ gốc cây, đặc biệt cây lúa.
    • Chét lúa mọc um tùm sau mưa. (Chồi lúa non mọc nhiều sau cơn mưa.)
  • Lúa tái sinh (danh từ): lúa mọc lại sau khi thu hoạchđồng nghĩa với lúa chét.
    • Lúa tái sinh cần được chăm sóc để năng suất. (Lúa mọc lại cần được chăm sóc để đạt năng suất.)
Từ đồng nghĩa
  • Lúa muộn: lúa mọc trái vụ, không đúng thời vụ chính.
  • Chồi lúa: phần non mọc từ gốc lúa.
Thành ngữ liên quan
  • Lúa chét không thành bông: chỉ điều đó nhỏ bé, không phát triển thành kết quả lớn.
    • Đầu ít ỏi thì chỉ như lúa chét không thành bông. (Đầu ít thì không mang lại kết quả lớn.)